BẢNG TỪ VỰNG |
||||
|---|---|---|---|---|
|
1 |
睡懒觉 |
shuìlǎnjiào |
Động Từ |
Ngủ nướng |
|
2 |
换取 |
huànqǔ |
Động Từ |
Đổi lấy |
|
3 |
出口处 |
Chūkǒu chù |
Danh Từ |
nơi ra, cổng ra |
|
4 |
付款 |
fùkuǎn |
Động Từ |
thanh toán |
|
5 |
究竟 |
jiū jìng |
Phó Từ |
rốt cuộc |
|
6 |
礼拜天 |
lǐbài tiān |
Danh Từ |
chủ nhật |
|
7 |
镜子 |
jìngzi |
Danh Từ |
gương, cái kính |
|
8 |
误会 |
wùhuì |
Động Từ Danh Từ |
hiểu lầm, sự hiểu lầm |
|
9 |
恐怕 |
kǒngpà |
Động Từ |
sợ rằng, e rằng |
- Cấu trúc ngữ pháp cần chú ý
从来不 + V. → nhấn mạnh thói quen không bao giờ.
无论 + 疑问代词 … 都… → bất kể … đều …
在我看来… → theo quan điểm của tôi.
究竟 + 疑问句 → rốt cuộc, chính xác thì…
邀请 + O + 参加… → mời … tham gia …
既…也… → vừa … vừa …
及时 + V → kịp thời làm gì.
否则… → nếu không thì …
